Bản dịch của từ Full belly trong tiếng Việt

Full belly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full belly(Phrase)

fˈʊl bˈɛli
ˈfʊɫ ˈbɛɫi
01

Cảm giác thỏa mãn sau một bữa ăn

A satisfied feeling after a meal

一顿饭过后那种满足感

Ví dụ
02

Thường đi kèm với cảm giác thoải mái và hài lòng sau khi ăn

It's often associated with that feeling of comfort and satisfaction after a good meal.

通常让人感到满足和舒适的餐后感觉

Ví dụ
03

Cảm giác no đủ sau khi ăn đủ lượng thức ăn

The food intake has been sufficient.

吃饱了的状态

Ví dụ