Bản dịch của từ Full fledged trong tiếng Việt

Full fledged

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full fledged(Noun)

fˈʊl flˈɛdʒd
fˈʊl flˈɛdʒd
01

Chỉ một con chim hoặc côn trùng đã phát triển hoàn toàn, trưởng thành (không còn là ấu trùng, nhộng hay con non).

A fully developed adult bird or insect.

完全发育的鸟或昆虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full fledged(Adjective)

fˈʊl flˈɛdʒd
fˈʊl flˈɛdʒd
01

Đã phát triển đầy đủ; đã trưởng thành hoặc hoàn thiện về mọi mặt, đạt tới trạng thái toàn diện như mong đợi.

Having grown to full development.

完全发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh