Bản dịch của từ Full particulars trong tiếng Việt

Full particulars

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full particulars(Idiom)

01

Toàn bộ các quy định hoặc thông tin

All specifications or information

所有的规格参数或信息

Ví dụ
02

Các sự kiện hoặc yếu tố chi tiết liên quan đến một vấn đề.

A specific event or factor related to an issue.

与某个问题相关的事件或细节因素。

Ví dụ
03

Thông tin đầy đủ về một vấn đề gì đó.

Full details about something.

某事的详细信息

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh