Bản dịch của từ Fully charged battery trong tiếng Việt

Fully charged battery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fully charged battery(Noun)

fˈʊli tʃˈɑːdʒd bˈætəri
ˈfʊɫi ˈtʃɑrdʒd ˈbætɝi
01

Một thiết bị lưu trữ năng lượng đã sẵn sàng để sử dụng

A fully ready-to-use energy storage device.

一款已完全准备好即刻使用的能量储存设备

Ví dụ
02

Nguồn năng lượng hoàn toàn sạc đầy

An energy source has been fully charged.

一股能量已经充满了。

Ví dụ
03

Một pin đã được sạc đầy tối đa

A battery has been fully charged.

一块电池已充满到最大容量。

Ví dụ