Bản dịch của từ Fun-loving trong tiếng Việt

Fun-loving

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fun-loving(Adjective)

fn lˈʌvɪŋ
fn lˈʌvɪŋ
01

Thích hưởng thụ cuộc sống, yêu thích vui chơi, thích tham gia các hoạt động giải trí và tạo không khí vui vẻ.

Enjoying the pleasures of life and having a good time.

享受生活乐趣的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fun-loving(Noun)

fn lˈʌvɪŋ
fn lˈʌvɪŋ
01

Người thích vui vẻ, thích tận hưởng cuộc sống và thường tìm cách tạo niềm vui; người ham vui.

A person who enjoys life and has a lot of fun.

喜欢生活乐趣的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh