Bản dịch của từ Functional food trong tiếng Việt
Functional food
Noun [U/C]

Functional food(Noun)
fˈʌŋkʃənəl fˈud
fˈʌŋkʃənəl fˈud
Ví dụ
02
Các sản phẩm được bổ sung thêm dưỡng chất hoặc thành phần có lợi cho sức khỏe.
The product is enriched with additional nutrients or beneficial ingredients for health.
产品中加入更多营养或对健康有益的成分。
Ví dụ
03
Những thực phẩm được quảng cáo giúp cải thiện sức khỏe hoặc tinh thần nhờ các đặc tính hoặc thành phần riêng biệt.
Food is believed to boost health or well-being due to certain properties or ingredients.
声称具有特定功效或成分,能改善健康或福祉的食品。
Ví dụ
