Bản dịch của từ Functional food trong tiếng Việt
Functional food
Noun [U/C]

Functional food(Noun)
fˈʌŋkʃənəl fˈud
fˈʌŋkʃənəl fˈud
Ví dụ
02
Các sản phẩm được tăng cường thêm các dưỡng chất hoặc thành phần có lợi cho sức khỏe.
The product is enriched with nutrients or ingredients that promote health.
该产品添加了更多的营养或对健康有益的成分。
Ví dụ
