Bản dịch của từ Fundamental movement trong tiếng Việt

Fundamental movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental movement(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl mˈuːvmənt
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈmuvmənt
01

Các hoạt động thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng vận động

Essential basic movements crucial for developing physical skills.

在培养身体技能过程中至关重要的基本动作

Ví dụ
02

Các hành động vận động cơ bản tạo nền tảng cho những chuyển động phức tạp hơn trong nhiều hoạt động khác nhau.

Basic physical movements lay the foundation for more complex motions in various activities.

基本的身体动作,为更复杂的运动打下基础,广泛应用于各种活动中。

Ví dụ
03

Các động tác quan trọng để thực hiện nhiều nhiệm vụ thể chất khác nhau

Essential movements needed to perform various types of physical work.

完成各种体力工作所必须进行的基本运动。

Ví dụ