Bản dịch của từ Fundamental problem trong tiếng Việt

Fundamental problem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental problem(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl pɹˈɑbləm
fˌʌndəmˈɛntəl pɹˈɑbləm
01

Vấn đề chính hoặc khó khăn cốt lõi của tình huống đó.

A main issue or difficulty that is essential in the situation.

这是情境中核心的问题或挑战。

Ví dụ
02

Đây là một vấn đề có tính nền tảng, ảnh hưởng đến các vấn đề liên quan khác.

This is a fundamental issue that affects other related concerns.

这是一个根本性的问题,影响到其他相关的问题。

Ví dụ
03

Một vấn đề quan trọng cần sự chú ý để giải quyết triệt để.

This is an important issue that needs attention in order to be addressed effectively.

这是一个严重的问题,需要引起重视以便有效解决。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh