Bản dịch của từ Fundamental problem trong tiếng Việt
Fundamental problem

Fundamental problem(Noun)
Vấn đề chính hoặc khó khăn cốt lõi của tình huống đó.
A main issue or difficulty that is essential in the situation.
这是情境中核心的问题或挑战。
Đây là một vấn đề có tính nền tảng, ảnh hưởng đến các vấn đề liên quan khác.
This is a fundamental issue that affects other related concerns.
这是一个根本性的问题,影响到其他相关的问题。
Một vấn đề quan trọng cần sự chú ý để giải quyết triệt để.
This is an important issue that needs attention in order to be addressed effectively.
这是一个严重的问题,需要引起重视以便有效解决。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "fundamental problem" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như triết học, khoa học và kinh tế học, để chỉ những rào cản hoặc thách thức cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào chuyên ngành và vùng địa lý.
Khái niệm "fundamental problem" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như triết học, khoa học và kinh tế học, để chỉ những rào cản hoặc thách thức cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào chuyên ngành và vùng địa lý.
