funniness
NounAdjective
funniness (Noun)
/fˈʌninəs/
/fˈʌninəs/
AI
Ví dụ
Sự hài hước trong những câu đùa của Kevin Hart khiến mọi người cười ở bữa tiệc.The funniness of Kevin Hart's jokes made everyone laugh at the party.
Sự hài hước của vở kịch không gây ấn tượng với khán giả chút nào.The funniness of the skit did not impress the audience at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
funniness (Adjective)
/fˈʌninəs/
/fˈʌninəs/
AI
Ví dụ
Sự hài hước của những câu chuyện của John khiến mọi người cười trong bữa tiệc.The funniness of John's jokes made everyone laugh during the party.
Sự hài hước của bộ phim không hấp dẫn bạn bè tôi.The funniness of the movie did not appeal to my friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "funniness" là danh từ chỉ tính chất gây cười, sự hài hước, hay khả năng làm cho người khác cười. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, giải trí hoặc các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, "funniness" mang tính đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh và mức độ hài hước được đề cập.