Anh - Việt

Bản dịch của từ Funniness trong tiếng Việt

funniness

NounAdjective

funniness (Noun)

/fˈʌninəs/
/fˈʌninəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hài hước, khả năng khiến người ta cười hoặc thấy buồn cười.

The quality of being amusing or comic.

Ví dụ
Sự hài hước trong những câu đùa của Kevin Hart khiến mọi người cười ở bữa tiệc.The funniness of Kevin Hart's jokes made everyone laugh at the party.
Sự hài hước của vở kịch không gây ấn tượng với khán giả chút nào.The funniness of the skit did not impress the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

funniness (Adjective)

/fˈʌninəs/
/fˈʌninəs/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác buồn cười, làm người khác cười hoặc thấy vui vẻ

Causing amusement or laughter.

Ví dụ
Sự hài hước của những câu chuyện của John khiến mọi người cười trong bữa tiệc.The funniness of John's jokes made everyone laugh during the party.
Sự hài hước của bộ phim không hấp dẫn bạn bè tôi.The funniness of the movie did not appeal to my friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh