furcate
VerbAdjective
furcate (Verb)
/fˈɝɹkeɪt/
/fˈɝɹkeɪt/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể phân nhánh thành nhiều nền tảng như Facebook và Instagram.Social media can furcate into various platforms like Facebook and Instagram.
Nhiều người dùng không phân nhánh các tương tác trực tuyến của họ thành các nhóm khác nhau.Many users do not furcate their online interactions into different groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
furcate (Adjective)
/fˈɝɹkeɪt/
/fˈɝɹkeɪt/
AI
Nghĩa 01
Có hình dạng hoặc cấu trúc phân nhánh, như có hai hoặc nhiều ngả giống như cái nĩa; chia thành các cành hoặc ngã.
forked or branched.
Ví dụ
Cuộc thảo luận phân nhánh thành hai chủ đề chính: giáo dục và việc làm.The discussion furcate into two main topics: education and employment.
Mạng xã hội không phân nhánh thành các nhóm nhỏ lần này.The social network did not furcate into smaller groups this time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furcate" có nghĩa là phân nhánh hoặc chia thành nhiều nhánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hình học. Trong tiếng Anh, "furcate" được phát âm /ˈfɜːr.keɪt/ và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.