furcation
NounVerb
furcation (Noun)
/fəɹkˈeɪʃn/
/fəɹkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự phân nhánh của ý kiến trên mạng xã hội có thể dẫn đến xung đột.The furcation of opinions on social media can lead to conflicts.
Tránh sự phân nhánh trong bài luận IELTS của bạn bằng cách trình bày một luận điểm rõ ràng.Avoid furcation in your IELTS essay by presenting a clear argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
furcation (Verb)
/fəɹkˈeɪʃn/
/fəɹkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cuộc tranh luận chia thành hai quan điểm rõ ràng.The debate furcationed into two distinct viewpoints.
Cuộc thảo luận không chia, vẫn giữ trên con đường cũ.The discussion did not furcation, staying on the same path.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furcation" trong tiếng Anh định nghĩa là điểm phân nhánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nha khoa và sinh học để chỉ vị trí nơi mà một cấu trúc phân chia thành hai hoặc nhiều nhánh. Trong nha khoa, furcation thường liên quan đến vùng giao nhau giữa các chân răng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" và tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "a".