Anh - Việt

Bản dịch của từ Furcation trong tiếng Việt

furcation

NounVerb

furcation (Noun)

/fəɹkˈeɪʃn/
/fəɹkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình phân nhánh, tách ra thành hai hoặc nhiều nhánh giống như hình chẻ đôi hoặc phân đôi.

The act of branching or dividing into forks or branches.

Ví dụ
Sự phân nhánh của ý kiến trên mạng xã hội có thể dẫn đến xung đột.The furcation of opinions on social media can lead to conflicts.
Tránh sự phân nhánh trong bài luận IELTS của bạn bằng cách trình bày một luận điểm rõ ràng.Avoid furcation in your IELTS essay by presenting a clear argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

furcation (Verb)

/fəɹkˈeɪʃn/
/fəɹkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Chia thành hai hoặc nhiều nhánh, phần; phân nhánh.

To divide into two or more branches or parts.

Ví dụ
Cuộc tranh luận chia thành hai quan điểm rõ ràng.The debate furcationed into two distinct viewpoints.
Cuộc thảo luận không chia, vẫn giữ trên con đường cũ.The discussion did not furcation, staying on the same path.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh