Anh - Việt

Bản dịch của từ Furcating trong tiếng Việt

furcating

Verb

furcating (Verb)

/fɝˈkətɨŋ/
/fɝˈkətɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Chia ra thành hai hoặc nhiều nhánh; tách ra như hình chữ Y hoặc phân nhánh thành nhiều hướng.

to fork or branch into two or more parts.

Ví dụ
Cuộc thảo luận đã phân nhánh thành hai chủ đề chính: giáo dục và y tế.The discussion furcated into two main topics: education and healthcare.
Cuộc trò chuyện đã không phân nhánh thành các chủ đề không liên quan trong cuộc họp.The conversation did not furcate into unrelated subjects during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh