Bản dịch của từ Furling trong tiếng Việt

Furling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furling(Verb)

fɝˈlɨŋ
fɝˈlɨŋ
01

Cuộn hoặc gấp lại và cố định cẩn thận buồm hoặc cờ để giữ cho chúng gọn gàng và không bung ra.

Roll or fold up and secure neatly a sail or flag.

整齐地卷起或折叠帆或旗帜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Furling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Furl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Furled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Furled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Furls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Furling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ