Bản dịch của từ Furnish to trong tiếng Việt

Furnish to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furnish to(Verb)

fˈɜːnɪʃ tˈuː
ˈfɝnɪʃ ˈtoʊ
01

Trang bị nội thất cho một căn phòng hoặc tòa nhà

Furnishing a room or building with furniture.

给房间或建筑配备家具

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc trang bị một vật gì đó, đặc biệt là nội thất hoặc thiết bị cho một phòng hoặc tòa nhà

Furnishing or providing something, especially furniture or equipment, for a room or building

提供或供应某物,尤其是为房间或建筑配备家具或设备。

Ví dụ
03

Cung cấp những gì cần thiết để đáp ứng

Providing what is necessary to deliver.

提供所需的东西以满足需求

Ví dụ