Anh - Việt

Bản dịch của từ Furring trong tiếng Việt

furring

Noun

furring (Noun)

/fˈɜːrɪŋ/
/ˈfɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một lớp vật liệu được sử dụng để cung cấp độ cách âm hoặc hỗ trợ các thiết bị thường thấy trong xây dựng.

A layer of material used to provide insulation or to support fixtures typically in construction

Ví dụ
Lớp furring trong trung tâm cộng đồng của chúng tôi giúp giảm chi phí năng lượng.The furring in our community center keeps the energy costs low.
Họ không lắp đặt lớp furring trong hội trường xã hội mới.They did not install furring in the new social hall.

Nghĩa 02

Quá trình bọc hoặc trang trí bằng lông, đặc biệt trong ngành dệt may hoặc trang phục.

A process of covering or fitting with fur especially in textiles or clothing

Ví dụ
Việc furring áo khoác đang trở nên phổ biến trong giới thiết kế thời trang mùa đông này.The furring of jackets is popular among fashion designers this winter.
Việc furring trang phục không thu hút tất cả mọi người trong cộng đồng.Furring of clothing does not appeal to everyone in the community.

Nghĩa 03

Hành động lông lá hoặc trạng thái bị phủ lông.

The act of furring or the state of being furred up

Ví dụ
Việc furring rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội có thú cưng, như ở bữa tiệc của John.Furring is common in social gatherings with pets present, like at John’s party.
Việc furring không xảy ra trong các sự kiện chính thức, chẳng hạn như cuộc họp kinh doanh.Furring doesn’t happen at formal events, such as business meetings.

Video ngữ cảnh