Bản dịch của từ Furring trong tiếng Việt
Furring
Noun [U/C]

Furring(Noun)
fˈɜːrɪŋ
ˈfɝɪŋ
Ví dụ
02
Một lớp vật liệu dùng để cách nhiệt hoặc để nâng đỡ các thiết bị thường thấy trong xây dựng.
This is a material used to provide sound insulation or support common devices in construction.
Một loại vật liệu được dùng để cách âm hoặc hỗ trợ các thiết bị phổ biến trong xây dựng
Ví dụ
03
Quá trình phủ hoặc làm kín bằng lông, đặc biệt trong ngành dệt may hoặc quần áo
The process of trimming or decorating with fur, especially in the textile or fashion industry.
一种特别是在纺织品或服装中,用毛皮覆盖或配合的工艺
Ví dụ
