Bản dịch của từ Furrowing trong tiếng Việt

Furrowing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furrowing(Verb)

fɝˈoʊɨŋ
fɝˈoʊɨŋ
01

Tạo rãnh hoặc rãnh trên (cái gì đó), đặc biệt là trên cánh đồng.

To make a furrow or furrows in something especially a field.

Ví dụ

Dạng động từ của Furrowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Furrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Furrowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Furrowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Furrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Furrowing

Furrowing(Noun)

fɝˈoʊɨŋ
fɝˈoʊɨŋ
01

Một luống cày trên mặt đất hoặc trên một bề mặt.

A furrow in the ground or on a surface.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ