Bản dịch của từ Furrowing trong tiếng Việt
Furrowing

Furrowing(Verb)
Tạo rãnh hoặc rãnh trên (cái gì đó), đặc biệt là trên cánh đồng.
To make a furrow or furrows in something especially a field.
Dạng động từ của Furrowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Furrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Furrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Furrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Furrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Furrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "furrowing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, diễn tả hành động lằn hoặc khía sâu trong bề mặt, thường liên quan đến đất hoặc bề mặt khác. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "furrowing" mô tả quá trình tạo ra những đường rãnh hoặc lằn sâu để trồng cây. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết, phát âm và nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "furrowing" có thể chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp.
Từ "furrowing" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "furian", có nghĩa là "làm rãnh" hoặc "cày sâu". Gốc Latinh của từ này là "furca", có nghĩa là "cái rãnh" hoặc "cái cày". Lịch sử của từ này phản ánh các hoạt động nông nghiệp, nơi việc tạo ra các rãnh đất đóng vai trò quan trọng trong việc tưới tiêu và trồng trọt. Ngày nay, "furrowing" được sử dụng để chỉ hành động tạo ra đường nét, rãnh sâu, không chỉ trong ngữ cảnh nông nghiệp mà còn trong các lĩnh vực như nghệ thuật và tâm lý học, diễn tả sự chủ ý hoặc sự tổ chức.
Từ "furrowing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và viết liên quan đến ngành nông nghiệp, sinh học hoặc văn học mô tả các hình ảnh về cảnh vật. Trong ngữ cảnh khác, "furrowing" thường được sử dụng để diễn tả hành động tạo ra các nếp nhăn hoặc rãnh, như trong khuôn mặt của con người khi biểu lộ cảm xúc, hoặc trong quá trình canh tác đất. Từ này thể hiện sự biến đổi bề mặt, liên quan đến cả trạng thái cảm xúc và môi trường vật chất.
Họ từ
Từ "furrowing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, diễn tả hành động lằn hoặc khía sâu trong bề mặt, thường liên quan đến đất hoặc bề mặt khác. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "furrowing" mô tả quá trình tạo ra những đường rãnh hoặc lằn sâu để trồng cây. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết, phát âm và nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "furrowing" có thể chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp.
Từ "furrowing" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "furian", có nghĩa là "làm rãnh" hoặc "cày sâu". Gốc Latinh của từ này là "furca", có nghĩa là "cái rãnh" hoặc "cái cày". Lịch sử của từ này phản ánh các hoạt động nông nghiệp, nơi việc tạo ra các rãnh đất đóng vai trò quan trọng trong việc tưới tiêu và trồng trọt. Ngày nay, "furrowing" được sử dụng để chỉ hành động tạo ra đường nét, rãnh sâu, không chỉ trong ngữ cảnh nông nghiệp mà còn trong các lĩnh vực như nghệ thuật và tâm lý học, diễn tả sự chủ ý hoặc sự tổ chức.
Từ "furrowing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và viết liên quan đến ngành nông nghiệp, sinh học hoặc văn học mô tả các hình ảnh về cảnh vật. Trong ngữ cảnh khác, "furrowing" thường được sử dụng để diễn tả hành động tạo ra các nếp nhăn hoặc rãnh, như trong khuôn mặt của con người khi biểu lộ cảm xúc, hoặc trong quá trình canh tác đất. Từ này thể hiện sự biến đổi bề mặt, liên quan đến cả trạng thái cảm xúc và môi trường vật chất.
