Bản dịch của từ Further study trong tiếng Việt

Further study

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Further study(Phrase)

fɝˈðɚ stˈʌdi
fɝˈðɚ stˈʌdi
01

Tiếp tục học hoặc nghiên cứu thêm về một chủ đề sau khi đã hoàn thành chương trình chính thức (ví dụ sau khi tốt nghiệp), nhằm mở rộng kiến thức hoặc chuyên môn.

Continuing to learn about a subject after completing formal education.

继续学习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh