Bản dịch của từ Furunculosis trong tiếng Việt

Furunculosis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furunculosis(Noun)

fjʊɹʌŋkjəlˈoʊsɪs
fjʊɹʌŋkjəlˈoʊsɪs
01

Tình trạng xuất hiện nhiều nốt nhọt (mụn nhọt, lở nhọt) cùng lúc hoặc lặp đi lặp lại trên da.

The simultaneous or repeated occurrence of boils on the skin.

皮肤上同时或反复出现的脓疱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bệnh do vi khuẩn gây ra ở cá hồi và cá trout, thường làm xuất hiện các nốt mủ hoặc vết loét trên da và mô dưới da của cá.

A bacterial disease of salmon and trout.

鲑鱼和鳟鱼的细菌性疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh