Bản dịch của từ Trout trong tiếng Việt
Trout

Trout (Noun)
(từ lóng, xúc phạm) Một phụ nữ già khó ưa, khó gần hoặc phiền toái.
(Britain, derogatory) An objectionable elderly woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cá nước ngọt thuộc họ cá hồi (Salmonidae), họ hàng gần với cá hồi, thường đẻ trứng nhiều lần trong đời (không chỉ đẻ một lần rồi chết). Thường sống ở sông suối và hồ, thịt thơm ngon.
Any of several species of fish in Salmonidae, closely related to salmon, and distinguished by spawning more than once.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trout (Verb)
Trong văn nói trên mạng (một cách hài hước, hình tượng): 'trout' nghĩa là (động từ) tặng ai đó một trận đòn tượng trưng bằng... một con cá hồi nhớt và có mùi — tức là 'vỗ/đánh' ai đó theo kiểu trêu chọc, khiển trách vui vẻ, không thật sự gây hại.
(transitive, Internet chat) To (figuratively) slap someone with a slimy, stinky, wet trout; to admonish jocularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ không liên hợp) Câu cá hồi chấm (câu cá loại cá trout). Nghĩa là đi câu để bắt cá trout.
(intransitive) To fish for trout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá hồi (trout) là một nhóm cá thuộc họ Salmonidae, chủ yếu sống ở vùng nước ngọt và một số loài ở nước mặn. Cá hồi được biết đến với thân hình thuôn dài, vây lưng cao và nhiều màu sắc bắt mắt. Từ "trout" trong tiếng Anh Mỹ và Anh là đồng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; "trout" thường được phát âm như /traʊt/ trong cả hai phiên bản. Cá hồi là đối tượng chính trong ngành thủy sản và cũng phổ biến trong ẩm thực.
Cá hồi (trout) là một nhóm cá thuộc họ Salmonidae, chủ yếu sống ở vùng nước ngọt và một số loài ở nước mặn. Cá hồi được biết đến với thân hình thuôn dài, vây lưng cao và nhiều màu sắc bắt mắt. Từ "trout" trong tiếng Anh Mỹ và Anh là đồng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; "trout" thường được phát âm như /traʊt/ trong cả hai phiên bản. Cá hồi là đối tượng chính trong ngành thủy sản và cũng phổ biến trong ẩm thực.
