Bản dịch của từ Trout trong tiếng Việt
Trout

Trout(Noun)
Trong ngữ cảnh câu cá, thuật ngữ này dùng để chỉ các loại cá được các tay câu ưa chuộng, gồm cá hồi nâu và cá hồi rainbow.
Used in fishing contexts to specifically refer to different kinds of fish that fishermen typically seek, including brown trout and rainbow trout.
在钓鱼场合中,通常指的是钓鱼者特别喜欢的各种鱼类,比如棕榄鲑和虹鳟。
Một loại cá nước ngọt thuộc họ Salmonidae nổi tiếng với khả năng di chuyển linh hoạt và thường xuất hiện trong các con suối và hồ.
A freshwater fish from the Salmonidae family, known for its swift movements, often found in streams and lakes.
一种属于鲑科的淡水鱼,以动作敏捷闻名,通常栖息在溪流和湖泊中。
Người hoặc vật nào đó giống cá hồi về một khía cạnh nào đó, đặc biệt là nhỏ bé hoặc không đáng kể
Someone or something that resembles a salmon in certain aspects, especially being small or seemingly insignificant.
某个人或某件事物在某些方面,比如尺寸小巧或看似微不足道,就像一条三文鱼一样。
