Bản dịch của từ Trout trong tiếng Việt

Trout

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trout (Noun)

tɹˈaʊt
tɹˈaʊt
01

(từ lóng, xúc phạm) Một phụ nữ già khó ưa, khó gần hoặc phiền toái.

(Britain, derogatory) An objectionable elderly woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cá nước ngọt thuộc họ cá hồi (Salmonidae), họ hàng gần với cá hồi, thường đẻ trứng nhiều lần trong đời (không chỉ đẻ một lần rồi chết). Thường sống ở sông suối và hồ, thịt thơm ngon.

Any of several species of fish in Salmonidae, closely related to salmon, and distinguished by spawning more than once.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trout (Verb)

tɹˈaʊt
tɹˈaʊt
01

Trong văn nói trên mạng (một cách hài hước, hình tượng): 'trout' nghĩa là (động từ) tặng ai đó một trận đòn tượng trưng bằng... một con cá hồi nhớt và có mùi — tức là 'vỗ/đánh' ai đó theo kiểu trêu chọc, khiển trách vui vẻ, không thật sự gây hại.

(transitive, Internet chat) To (figuratively) slap someone with a slimy, stinky, wet trout; to admonish jocularly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ không liên hợp) Câu cá hồi chấm (câu cá loại cá trout). Nghĩa là đi câu để bắt cá trout.

(intransitive) To fish for trout.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh