trout
trout (Verb)
Nghĩa 01
Trong văn nói trên mạng (một cách hài hước, hình tượng): 'trout' nghĩa là (động từ) tặng ai đó một trận đòn tượng trưng bằng... một con cá hồi nhớt và có mùi — tức là 'vỗ/đánh' ai đó theo kiểu trêu chọc, khiển trách vui vẻ, không thật sự gây hại.
(transitive, Internet chat) To (figuratively) slap someone with a slimy, stinky, wet trout; to admonish jocularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ không liên hợp) Câu cá hồi chấm (câu cá loại cá trout). Nghĩa là đi câu để bắt cá trout.
(intransitive) To fish for trout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trout (Noun)
Nghĩa 01
(từ lóng, xúc phạm) Một phụ nữ già khó ưa, khó gần hoặc phiền toái.
(Britain, derogatory) An objectionable elderly woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại cá nước ngọt thuộc họ cá hồi (Salmonidae), họ hàng gần với cá hồi, thường đẻ trứng nhiều lần trong đời (không chỉ đẻ một lần rồi chết). Thường sống ở sông suối và hồ, thịt thơm ngon.
Any of several species of fish in Salmonidae, closely related to salmon, and distinguished by spawning more than once.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trout | trout |
Kết hợp từ của trout (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cá hồi hoang wild trout | Ở thị trấn của tôi, bạn bè thường đi câu cá để bắt cá hồi hoang dã bên sông vào cuối tuần. In my town, friends often go fishing to catch wild trout by the river on weekends. |
cá hồi hồ lake trout | Cá hồi hồ được ưa thích để câu cá trong các buổi tụ tập xã hội. Lake trout are popular for fishing in social gatherings. |
cá hồi nuôi farmed trout | Cá hồi nuôi trong môi trường kiểm soát cho mục đích thương mại. Farmed trout are raised in controlled environments for commercial purposes. |
Cá hồi tươi fresh trout | Tôi đã bắt cá hồi tươi tại hồ địa phương. I caught fresh trout at the local lake. |
cá hồi khói smoked trout | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về một bữa tiệc nơi tôi đã ăn cá hồi hun khói và nó rất ngon. In my IELTS speaking test, I talked about a party where I ate smoked trout and it was very tasty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cá hồi (trout) là một nhóm cá thuộc họ Salmonidae, chủ yếu sống ở vùng nước ngọt và một số loài ở nước mặn. Cá hồi được biết đến với thân hình thuôn dài, vây lưng cao và nhiều màu sắc bắt mắt. Từ "trout" trong tiếng Anh Mỹ và Anh là đồng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; "trout" thường được phát âm như /traʊt/ trong cả hai phiên bản. Cá hồi là đối tượng chính trong ngành thủy sản và cũng phổ biến trong ẩm thực.