fussily
Adverb
fussily (Adverb)
/ˈfʌ.sə.li/
/ˈfʌ.sə.li/
AI
Nghĩa 01 · một cách bận tâm, lo lắng hoặc để ý quá mức đến những chi tiết nhỏ không quan trọng; hay làm rối, soạn sửa tỉ mỉ một cách cầu kỳ và không cần thiết.
Ví dụ
Cô ấy sắp xếp từng bộ bàn ghế tại tiệc cưới rất kĩ lưỡng.She fussily arranged every table setting at the wedding reception.
Họ không kiểm tra từng chi tiết trong bài đăng mạng xã hội của mình.They don't fussily check every detail in their social media posts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fussily" là một trạng từ trong tiếng Anh, mô tả hành động một cách cầu kỳ, nhạy cảm và thường đi kèm với sự chú ý quá mức đến các chi tiết không quan trọng. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách phát âm, tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể thay đổi; tiếng Anh Anh thường ưa chuộng cách diễn đạt trang trọng hơn. Trong ngữ cảnh, "fussily" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phức tạp hoặc khó chịu.