Bản dịch của từ Fuzzy relationship trong tiếng Việt

Fuzzy relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuzzy relationship(Phrase)

fˈʌzi rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈfəzi rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một mối quan hệ không rõ ràng hoặc được định nghĩa kém.

A relationship that is unclear or poorly defined

Ví dụ
02

Một mối quan hệ mang tính mập mờ và không chắc chắn.

A relationship characterized by ambiguity and uncertainty

Ví dụ
03

Một loại mối quan hệ mà ranh giới không được xác định rõ ràng.

A type of relationship where boundaries are not well established

Ví dụ