Bản dịch của từ Fuzzy relationship trong tiếng Việt
Fuzzy relationship
Phrase

Fuzzy relationship(Phrase)
fˈʌzi rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈfəzi rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
Ví dụ
02
Một mối quan hệ mang tính mập mờ và không chắc chắn.
A relationship characterized by ambiguity and uncertainty
Ví dụ
