gained
gained (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'gain' — có nghĩa là đã giành được, đạt được, thu được hoặc tăng thêm (về số lượng, lợi ích, kinh nghiệm,...).
simple past and past participle of gain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gained (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gained" là dạng quá khứ của động từ "gain", có nghĩa là đạt được hoặc thu được điều gì đó, thường liên quan đến lợi ích, kiến thức hoặc kỹ năng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về ý nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút; ví dụ, người Anh thường phát âm rõ ràng hơn ở âm "ai" trong khi người Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả kinh nghiệm cá nhân và thành tựu trong công việc.