Anh - Việt

Bản dịch của từ Gained trong tiếng Việt

gained

Verb

gained (Verb)

/gˈeɪnd/
/gˈeɪnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'gain' — có nghĩa là đã giành được, đạt được, thu được hoặc tăng thêm (về số lượng, lợi ích, kinh nghiệm,...).

simple past and past participle of gain.

Ví dụ
Năm ngoái, tổ chức từ thiện đã nhận được sự ủng hộ lớn từ các doanh nghiệp địa phương.Last year, the charity gained significant support from local businesses.
Cộng đồng không nhận đủ tình nguyện viên cho sự kiện.The community did not gain enough volunteers for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gained (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh