gains
gains (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “gain”, nghĩa là những lợi ích, lợi nhuận, hoặc những thứ thu được (ví dụ: lợi ích về tiền bạc, tiến bộ, tăng cường sức khỏe...).
plural of gain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự tăng khối lượng cơ bắp do tập luyện thể hình (lượng cơ nạc tăng lên).
bodybuilding Increase in muscle mass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gains (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gain | gains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gains" là danh từ số nhiều của "gain", mang nghĩa là sự thu được, lợi ích hoặc thứ mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được từ một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, "gains" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, khoa học hoặc thể thao để chỉ sự gia tăng hoặc tiến bộ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "gains" với nghĩa và cách viết giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản.