Bản dịch của từ Galant trong tiếng Việt

Galant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galant(Adjective)

gˈɑlnt
gˈɑlnt
01

(Thuộc) phong cách âm nhạc thế kỷ 18, nhẹ nhàng, thanh lịch và mang tính giải trí hơn là nghiêm túc hay phức tạp.

Relating to or denoting a light and elegant style of 18thcentury music.

轻快优雅的18世纪音乐风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh