Bản dịch của từ Game technique trong tiếng Việt

Game technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game technique(Noun)

ɡˈeɪm tɛknˈiːk
ˈɡeɪm ˈtɛkˌnik
01

Một chiến lược hoặc phương pháp cụ thể được áp dụng trong loại trò chơi đặc thù nào đó

A specific strategy or method applied in a certain type of game.

在某类游戏中采用的特定策略或方法

Ví dụ
02

Bộ quy tắc và thực hành điều chỉnh cách chơi một trò chơi

A collection of rules and practices that define how to play a game.

一套规则和操作指南,详细说明了游戏的玩法方式。

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc kỹ năng dùng để chơi một trò chơi

A technique or skill used in playing a game.

在玩游戏时使用的技巧或方法。

Ví dụ