Bản dịch của từ Gap in dentition trong tiếng Việt

Gap in dentition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gap in dentition(Phrase)

ɡˈæp ˈɪn dɛntˈɪʃən
ˈɡæp ˈɪn dɛnˈtɪʃən
01

Thiếu răng ở một khu vực nào đó trong khoang miệng

Missing teeth in a specific area of the mouth.

在口腔的某个特定区域缺牙

Ví dụ
02

Khoảng cách hoặc khe hở giữa các răng

A gap or space between the teeth

牙齿之间的空隙或缝隙

Ví dụ
03

Một tình trạng thường gặp trong sức khỏe răng miệng

A common condition in oral health

在口腔健康中经常观察到的情况

Ví dụ