Bản dịch của từ Garbage bag trong tiếng Việt

Garbage bag

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garbage bag(Phrase)

ɡˈɑɹbɨdʒ bˈæɡ
ɡˈɑɹbɨdʒ bˈæɡ
01

Chất thải không có giá trị; rác.

Waste material of no value rubbish.

Ví dụ

Garbage bag(Noun)

ɡˈɑɹbɨdʒ bˈæɡ
ɡˈɑɹbɨdʒ bˈæɡ
01

Túi đựng rác thải sinh hoạt hoặc rác thải.

A bag for holding household waste or rubbish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh