Bản dịch của từ Garble trong tiếng Việt
Garble

Garble(Noun)
Một tài khoản hoặc đường truyền bị cắt xén.
A garbled account or transmission.
Garble(Verb)
Tái tạo (một tin nhắn, âm thanh hoặc đường truyền) một cách lộn xộn và méo mó.
Reproduce (a message, sound, or transmission) in a confused and distorted way.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "garble" có nghĩa là làm biến dạng hoặc làm mất đi sự rõ ràng của thông tin, thường ám chỉ đến việc truyền đạt hoặc sao chép sai lệch nội dung. Trong tiếng Anh, "garbled" là phiên bản quá khứ và quá khứ phân từ của động từ này. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "garble" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thông tin bị nhiễu loạn hoặc không chính xác.
Từ "garble" có nguồn gốc từ tiếng Latin "garbulare", mang nghĩa là "làm rối" hoặc "khoảng cách". Nó được chuyển sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "garbeler", với nghĩa là làm hỏng thông tin bằng cách phối hợp lại một cách lộn xộn. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong cách mà thông tin được xử lý và diễn đạt. Hiện nay, "garble" thường được sử dụng để chỉ việc làm lệch lạc thông tin, dẫn đến sự khó hiểu hoặc mất đi ý nghĩa.
Từ "garble" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là trong phần Nghe, Đọc, Nói và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến việc hiểu sai thông tin hay nội dung do sự truyền đạt không rõ ràng. Trong phần Nói và Viết, "garble" có thể được sử dụng để diễn tả tình trạng rối rắm trong giao tiếp. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các dữ liệu bị sai hoặc rối rắm do lỗi truyền tải.
Họ từ
Từ "garble" có nghĩa là làm biến dạng hoặc làm mất đi sự rõ ràng của thông tin, thường ám chỉ đến việc truyền đạt hoặc sao chép sai lệch nội dung. Trong tiếng Anh, "garbled" là phiên bản quá khứ và quá khứ phân từ của động từ này. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "garble" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thông tin bị nhiễu loạn hoặc không chính xác.
Từ "garble" có nguồn gốc từ tiếng Latin "garbulare", mang nghĩa là "làm rối" hoặc "khoảng cách". Nó được chuyển sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "garbeler", với nghĩa là làm hỏng thông tin bằng cách phối hợp lại một cách lộn xộn. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong cách mà thông tin được xử lý và diễn đạt. Hiện nay, "garble" thường được sử dụng để chỉ việc làm lệch lạc thông tin, dẫn đến sự khó hiểu hoặc mất đi ý nghĩa.
Từ "garble" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là trong phần Nghe, Đọc, Nói và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến việc hiểu sai thông tin hay nội dung do sự truyền đạt không rõ ràng. Trong phần Nói và Viết, "garble" có thể được sử dụng để diễn tả tình trạng rối rắm trong giao tiếp. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các dữ liệu bị sai hoặc rối rắm do lỗi truyền tải.
