Bản dịch của từ Gas furnace trong tiếng Việt

Gas furnace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gas furnace(Noun)

gæs fˈɝɹnɪs
gæs fˈɝɹnɪs
01

Một thiết bị đốt dùng khí (như khí đốt tự nhiên hoặc gas) làm nguồn nhiệt để sưởi ấm — có thể là lò sưởi, máy sưởi hoặc nồi hơi dùng nhiên liệu khí để sinh nhiệt.

A furnace or later a heater or boiler in which the combustion of gas is used as a source of heat.

气体炉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh