Bản dịch của từ Gastronomic barren land trong tiếng Việt

Gastronomic barren land

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gastronomic barren land(Noun)

ɡˌæstrənˈɒmɪk bˈærən lˈænd
ˌɡæstrəˈnɑmɪk ˈbærən ˈɫænd
01

Về mối quan hệ giữa ẩm thực và văn hóa

On the relationship between cuisine and culture

关于饮食与文化的关系

Ví dụ
02

Thuật ngữ liên quan đến nghệ thuật ăn uống và thưởng thức đồ uống.

A term related to the art of enjoying delicious food.

这是一个与美味佳肴艺术相关的术语。

Ví dụ
03

Nói về các thói quen liên quan đến nấu ăn

Referring to cooking methods

关于烹饪相关的做法

Ví dụ

Gastronomic barren land(Phrase)

ɡˌæstrənˈɒmɪk bˈærən lˈænd
ˌɡæstrəˈnɑmɪk ˈbærən ˈɫænd
01

Một cụm từ ám chỉ khu vực thiếu năng suất hoặc thiếu tài nguyên

A term related to the art of enjoying tasty food.

这是一个与美味佳肴艺术相关的术语。

Ví dụ
02

Điều này cũng có thể chỉ tình huống hoặc bối cảnh thiếu sáng tạo hoặc đa dạng.

Talking about habits related to cooking

谈到与烹饪相关的习惯

Ví dụ
03

Miêu tả về đất đai không màu mỡ hoặc không phù hợp để trồng trọt

On the relationship between cuisine and culture

描述贫瘠或无法耕作的土地

Ví dụ