gatecrash
Verb
gatecrash (Verb)
/ɡˈeɪtkɹˌɑʃ/
/ɡˈeɪtkɹˌɑʃ/
AI
Ví dụ
Họ đột nhập vào đám cưới và gây rối.They gatecrashed the wedding and caused a scene.
Không lịch sự khi đột nhập vào sự kiện bạn không được mời.It's not polite to gatecrash events you weren't invited to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gatecrash" có nghĩa là sự xâm nhập trái phép vào một sự kiện, đặc biệt là bữa tiệc hoặc hội nghị, mà không có lời mời. Từ này xuất phát từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội. Ở Anh và Mỹ, "gatecrasher" (người xâm nhập) có thể được sử dụng tương đương, nhưng ở Anh, từ này mang sắc thái nghiêm trọng hơn khi liên quan đến các quy định xã hội. Trong tiếng Anh viết, cả hai phiên bản đều giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và nhấn trọng âm.