Bản dịch của từ Gauss trong tiếng Việt

Gauss

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gauss (Noun Countable)

ɡˈɔːs
ˈɡɔs
01

Đơn vị dùng để đo mật độ từ thông, bằng một phần mười nghìn tesla.

A unit used to measure magnetic flux density equal to one tenthousandth of a tesla

Ví dụ