Bản dịch của từ Gawk trong tiếng Việt

Gawk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gawk (Noun)

gˈɔk
gɑk
01

Một người vụng về, ngại ngùng hoặc lúng túng trong giao tiếp; thường tỏ ra bối rối, thiếu tự tin trước người khác.

An awkward or shy person.

Ví dụ

Gawk (Verb)

gˈɔk
gɑk
01

Nhìn chằm chằm một cách hớ hênh hoặc ngớ ngẩn, thường là thản nhiên và thiếu tế nhị.

Stare openly and stupidly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ