gearbox
gearbox (Noun)
Nghĩa 01
Bộ bánh răng và vỏ bảo vệ dùng để truyền lực trong xe hoặc máy, thường gọi là hệ thống truyền động/ hộp số giúp thay đổi tỷ số truyền và truyền mô-men từ động cơ tới bánh xe.
A set of gears with its casing especially in a motor vehicle the transmission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hộp số (gearbox) là bộ phận cơ khí trong các phương tiện cơ giới, có chức năng truyền động từ động cơ đến bánh xe, giúp điều chỉnh tốc độ và mô men xoắn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "gearbox" có thể được gọi là "transmission" trong một số tài liệu tiếng Anh Mỹ, với nghĩa tổng quát hơn về hệ thống truyền động.