Bản dịch của từ Geed trong tiếng Việt

Geed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geed(Noun)

ɡˈid
ɡˈid
01

Từ lóng ở trường đại học mang nghĩa miệt thị: chỉ một sinh viên không thuộc bất kỳ hội anh/em (fraternity) hay hội chị/em (sorority) nào.

University slang derogatory A student who is not affliated with a fraternity or sorority.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ