gender reveal
Noun
gender reveal (Noun)
/dʒˈɛndɚ ɹɨvˈil/
/dʒˈɛndɚ ɹɨvˈil/
AI
Ví dụ
Họ đã tổ chức một bữa tiệc giới tính vào thứ Bảy tuần trước cho em bé.They hosted a gender reveal party last Saturday for their baby.
Nhiều cặp đôi không còn tổ chức bữa tiệc giới tính nữa.Many couples do not have a gender reveal party anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gender reveal" là cụm từ chỉ sự kiện được tổ chức để công bố giới tính của thai nhi cho gia đình và bạn bè. Sự kiện này thường được thực hiện qua các hình thức như cắt bánh, đốt pháo hay thả bóng, trong đó giới tính được tiết lộ thông qua màu sắc bên trong. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, nó trở nên phổ biến hơn vào những năm gần đây, trở thành một phần của văn hóa sinh sản hiện đại, trong khi tại Anh việc tổ chức sự kiện như vậy ít phổ biến hơn.