Bản dịch của từ Gender reveal trong tiếng Việt

Gender reveal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender reveal(Noun)

dʒˈɛndɚ ɹɨvˈil
dʒˈɛndɚ ɹɨvˈil
01

Bữa tiệc hoặc sự kiện tổ chức để thông báo giới tính của thai kỳ sắp tới.

A party or event held to reveal the gender of the upcoming baby.

为公布即将出生宝宝的性别而举办的派对或庆祝活动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh