Bản dịch của từ Gender sensitively trong tiếng Việt

Gender sensitively

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender sensitively(Phrase)

ɡˈɛndɐ sˈɛnsɪtˌɪvli
ˈɡɛndɝ ˈsɛnsɪtɪvɫi
01

Một cách nhạy cảm và phù hợp với các vấn đề về giới tính.

In terms of awareness and sensitivity regarding gender issues.

这是对性别问题的认知和敏感度的表现。

Ví dụ
02

Nâng cao nhận thức và hiểu biết về sự khác biệt giới tính trong các bối cảnh xã hội

Raising awareness and understanding of gender differences in social contexts.

增强对社会背景下性别差异的认识和理解。

Ví dụ
03

Sử dụng ngôn ngữ hoặc hành xử thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng các định dạng giới khác nhau

Use language or behaviors that show recognition and respect for different gender identities.

使用语言或行为来表达对不同性别认同的认同和尊重。

Ví dụ