Bản dịch của từ General argument trong tiếng Việt

General argument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General argument(Noun)

dʒˈɛnɚəl ˈɑɹɡjəmənt
dʒˈɛnɚəl ˈɑɹɡjəmənt
01

Một lập luận hoặc lý lẽ hỗ trợ cho một kết luận hoặc ý kiến.

A statement or argument that supports a conclusion or opinion.

一个用来支持某个结论或观点的声明或论点。

Ví dụ
02

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận liên quan đến những quan điểm khác nhau.

A discussion or debate with differing viewpoints.

不同观点之间的讨论或辩论

Ví dụ
03

Một điểm tranh luận hoặc bàn luận phổ biến hoặc chung chung.

It's a point that often sparks debate or general discussion.

这是一个广泛或普遍的争议点或话题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh