Bản dịch của từ General health check-up trong tiếng Việt

General health check-up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General health check-up(Phrase)

dʒˈɛnərəl hˈɛlθ tʃˈɛkˌʌp
ˈdʒɛnɝəɫ ˈhɛɫθ ˈtʃɛˌkəp
01

Cuộc hẹn kiểm tra sức khỏe để theo dõi các chỉ số sức khỏe và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

An appointment where various health metrics are monitored to detect potential problems.

一次监测身体各项健康指标以评估潜在问题的预约

Ví dụ
02

Một cuộc khám sức khỏe tổng quát thường gồm nhiều xét nghiệm để đánh giá tình hình sức khỏe chung

A health check-up usually involves several tests to get an overall picture of your health.

通常一次体检会包含多个项目,以全面了解健康状况。

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ của một người bởi chuyên gia y tế

A routine health checkup conducted by a medical professional.

由专业医生进行的例行健康检查

Ví dụ