Bản dịch của từ General meaning trong tiếng Việt

General meaning

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General meaning(Noun)

dʒˈɛnərəl mˈiːnɪŋ
ˈdʒɛnɝəɫ ˈminɪŋ
01

Một khái niệm hoặc ý tưởng chung chung, không rõ ràng hoặc chi tiết

A vague or abstract concept or idea.

一个不具体、不细节的概念或想法

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc tổng quát chung chung áp dụng cho nhiều trường hợp

A general statement or rule that applies to many different cases.

一个笼统的陈述或概括,适用于许多情况

Ví dụ
03

Danh mục các vật hoặc người có đặc điểm giống nhau hoặc có thể được nhóm lại với nhau

A list of things or people that share common traits or can be grouped together.

一类相似的事物或人物,可以归为一类

Ví dụ

General meaning(Adjective)

dʒˈɛnərəl mˈiːnɪŋ
ˈdʒɛnɝəɫ ˈminɪŋ
01

Không chuyên sâu hay giới hạn trong phạm vi, mà mang tính toàn diện.

A list of items or people that share similarities or can be grouped together.

这句话意思是:不局限于某一专业或有限的范围,具有全面性。

Ví dụ
02

Thuật ngữ được dùng để mô tả một điều gì đó không rõ ràng hoặc không cụ thể

A broad or general statement that applies to many cases.

用来描述没有特定或具体的事物的术语

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến hầu hết mọi người, địa điểm hoặc vật thể chung

A vague or abstract concept or idea.

与大多数人、地点或事物相关或影响它们的共同性

Ví dụ