ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
General record
Một bản ghi chép đầy đủ về các sự kiện hoặc sự việc đã xảy ra.
A general document about an event or occurrence.
这是关于某个事件或事情的概述性文件。
Một tài liệu ghi lại lịch sử hoặc tình trạng của một vấn đề nào đó.
A document that describes the history or current status of something.
这是一份描述某事的历史或现状的文件。
Một trình bày chính thức về một điều gì đó được chấp nhận là đúng đắn và hợp lệ.
An official account of something that is recognized as true and valid.
一个正式的账户或资格被认可为正确和有效。