Bản dịch của từ General statement trong tiếng Việt

General statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General statement(Noun)

dʒˈɛnɚəl stˈeɪtmənt
dʒˈɛnɚəl stˈeɪtmənt
01

Một lời khẳng định rộng rãi về một chủ đề hay vấn đề mà không đi vào chi tiết cụ thể nào.

A broad statement made about a topic or issue without specifying detailed information.

对某个主题或问题做出广泛的断言,但没有提供具体细节。

Ví dụ
02

Một tổng kết hoặc nhận xét bao gồm nhiều ví dụ hay tình huống cụ thể.

A summary or observation includes numerous examples or cases.

涵盖多个例子或实例的总结或观察

Ví dụ
03

Một tuyên bố có ý định phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau.

This is a statement intended to apply to various situations.

这是一则旨在适用多种情况的声明。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh