Bản dịch của từ General statement trong tiếng Việt
General statement

General statement(Noun)
Một tóm tắt hoặc quan sát bao gồm nhiều ví dụ hoặc trường hợp.
A summary or observation that encompasses multiple examples or instances.
Một tuyên bố nhằm mục đích áp dụng cho nhiều hoàn cảnh khác nhau.
A statement intended to be applicable to a wide range of circumstances.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu khẳng định (general statement) là một loại câu dùng để trình bày một thông tin, sự thật hoặc quan niệm chung đến người nghe hoặc người đọc. Câu khẳng định thường mang tính chính xác và cụ thể, không chứa câu hỏi hay phủ định. Trong tiếng Anh, câu khẳng định có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau và có thể được điều chỉnh theo từng ngữ cảnh để diễn đạt ý nghĩa rõ ràng.
Câu khẳng định (general statement) là một loại câu dùng để trình bày một thông tin, sự thật hoặc quan niệm chung đến người nghe hoặc người đọc. Câu khẳng định thường mang tính chính xác và cụ thể, không chứa câu hỏi hay phủ định. Trong tiếng Anh, câu khẳng định có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau và có thể được điều chỉnh theo từng ngữ cảnh để diễn đạt ý nghĩa rõ ràng.
