generalisation
generalisation (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình khái quát hóa—từ những trường hợp cụ thể rút ra kết luận chung, làm cho một điều đúng cho nhiều trường hợp tương tự.
Hành động hoặc quá trình khái quát hóa—từ những trường hợp cụ thể rút ra kết luận chung, làm cho một điều đúng cho nhiều trường hợp tương tự.
an act of generalizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
generalisation (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhận xét hoặc khái niệm chung rút ra bằng cách suy luận từ các trường hợp cụ thể; nói chung hóa từ vài ví dụ thành kết luận chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của generalisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
generalisation | generalisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "generalisation" (hoặc "generalization" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình rút ra kết luận chung từ các trường hợp cụ thể, hoặc việc áp dụng một quy tắc cho nhiều tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh, sự khác biệt chủ yếu giữa British và American English nằm ở cách viết: "generalisation" sử dụng chữ "s" trong tiếng Anh Anh, trong khi "generalization" sử dụng chữ "z" trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều có cùng nghĩa và được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và logic.