Bản dịch của từ Generalisation trong tiếng Việt
Generalisation
NounNoun Countable

Generalisation (Noun)
dʒɛnəɹəlɪzˈeɪʃn
dʒɛnəɹəlɪzˈeɪʃn
Generalisation (Noun Countable)
dʒɛnəɹəlɪzˈeɪʃn
dʒɛnəɹəlɪzˈeɪʃn
01
Hành động hoặc quá trình khái quát hóa—từ những trường hợp cụ thể rút ra kết luận chung, làm cho một điều đúng cho nhiều trường hợp tương tự.
An act of generalizing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
