Bản dịch của từ Generic sample trong tiếng Việt

Generic sample

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generic sample(Noun)

dʒɛnˈɛrɪk sˈæmpəl
ˈdʒɛnɝɪk ˈsæmpəɫ
01

Một mẫu chuẩn hoặc mẫu đại diện được sử dụng để so sánh hoặc phân tích.

A standard or representative specimen used for comparison or analysis

Ví dụ
02

Một mẫu thể hiện các đặc điểm của một thể loại rộng hơn.

A sample that exhibits the characteristics of a broader category

Ví dụ
03

Một ví dụ điển hình về một lớp hoặc nhóm.

A typical example of a class or group

Ví dụ