Bản dịch của từ Genetic counseling trong tiếng Việt
Genetic counseling
Noun [U/C]

Genetic counseling(Noun)
dʒənˈɛtɨk kˈaʊnsəlɨŋ
dʒənˈɛtɨk kˈaʊnsəlɨŋ
01
Một buổi tư vấn với một chuyên viên tư vấn di truyền về các tình trạng di truyền.
A consultation with a genetic counselor regarding inherited conditions.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quá trình giúp cá nhân hiểu về các tình trạng di truyền.
A process to help individuals understand genetic conditions.
Ví dụ
