Bản dịch của từ Counselor trong tiếng Việt

Counselor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counselor(Noun)

kˈaʊnsəlɚ
kˈaʊnsələɹ
01

Trong bối cảnh giáo dục, "counselor" là người làm công việc tư vấn trong trường học, giúp học sinh về hướng nghiệp, học tập, vấn đề cá nhân hoặc sức khỏe tâm lý. Họ có thể là cố vấn học tập, tư vấn nghề nghiệp hoặc tư vấn tâm lý học đường.

Education A school counselor often in a specialty such as careers education or health.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh pháp luật, “counselor” là người làm nghề luật, tức là một luật sư hoặc cố vấn pháp lý đại diện, tư vấn và bào chữa cho thân chủ trước tòa hoặc ngoài tòa.

Law An attorney.

Ví dụ
03

Một chuyên gia/nhân viên giúp tư vấn, lắng nghe và hỗ trợ người khác (thường về các vấn đề cá nhân, tâm lý, học đường hoặc nghề nghiệp). Người này đưa lời khuyên, hướng dẫn hoặc chiến lược để giải quyết vấn đề và cải thiện tình hình.

A professional who counsels people especially on personal problems.

Ví dụ

Dạng danh từ của Counselor (Noun)

SingularPlural

Counselor

Counselors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ