Bản dịch của từ Counselor trong tiếng Việt
Counselor

Counselor (Noun)
Trong bối cảnh giáo dục, "counselor" là người làm công việc tư vấn trong trường học, giúp học sinh về hướng nghiệp, học tập, vấn đề cá nhân hoặc sức khỏe tâm lý. Họ có thể là cố vấn học tập, tư vấn nghề nghiệp hoặc tư vấn tâm lý học đường.
Education A school counselor often in a specialty such as careers education or health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuyên gia/nhân viên giúp tư vấn, lắng nghe và hỗ trợ người khác (thường về các vấn đề cá nhân, tâm lý, học đường hoặc nghề nghiệp). Người này đưa lời khuyên, hướng dẫn hoặc chiến lược để giải quyết vấn đề và cải thiện tình hình.
A professional who counsels people especially on personal problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Counselor" là một danh từ chỉ người tư vấn, thường làm việc trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục hoặc pháp luật, nhằm hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể chỉ người cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "counselor" cũng có thể được viết là "counsellor", nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết chứ không phải ở phát âm hay ngữ nghĩa.
Họ từ
"Counselor" là một danh từ chỉ người tư vấn, thường làm việc trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục hoặc pháp luật, nhằm hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể chỉ người cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "counselor" cũng có thể được viết là "counsellor", nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết chứ không phải ở phát âm hay ngữ nghĩa.
