Bản dịch của từ Genetic disease trong tiếng Việt
Genetic disease
Noun [U/C]

Genetic disease(Noun)
dʒənˈɛtɪk dɪzˈiz
dʒənˈɛtɪk dɪzˈiz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Các bệnh di truyền có thể truyền từ cha mẹ sang con cái của họ
Genetic diseases can be inherited from parents to children.
遗传疾病可能由父母遗传给子女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
