Bản dịch của từ Anemia trong tiếng Việt
Anemia

Anemia (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứng thiếu máu: tình trạng y khoa khi máu giảm khả năng mang ôxy đến các mô do số lượng hồng cầu quá ít hoặc lượng huyết sắc tố (hemoglobin) thấp, dẫn tới da tái, mệt mỏi và yếu sức.
American spelling uncountable pathology A medical condition in which the capacity of the blood to transport oxygen to the tissues is reduced either because of too few red blood cells or because of too little hemoglobin resulting in pallor and fatigue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thiếu máu, hay anemia, là tình trạng y tế đặc trưng bởi số lượng hồng cầu hoặc nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức bình thường, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể. Thiếu máu có nhiều loại, bao gồm thiếu máu sắt, thiếu máu thiếu vitamin và thiếu máu tán huyết. Trong tiếng Anh, "anemia" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt trong cách viết: Anh dùng "anaemia". Dù có khác biệt về chính tả, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Thiếu máu, hay anemia, là tình trạng y tế đặc trưng bởi số lượng hồng cầu hoặc nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức bình thường, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể. Thiếu máu có nhiều loại, bao gồm thiếu máu sắt, thiếu máu thiếu vitamin và thiếu máu tán huyết. Trong tiếng Anh, "anemia" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt trong cách viết: Anh dùng "anaemia". Dù có khác biệt về chính tả, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
