Anh - Việt

Bản dịch của từ Anemia trong tiếng Việt

anemia

Noun

anemia (Noun)

/ənˈimiə/
/ənˈimiə/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bệnh lý trong đó cơ thể bị thiếu hồng cầu hoặc thiếu hemoglobin, dẫn đến giảm khả năng mang oxy trong máu. Có thể là một bệnh hoặc biểu hiện của một bệnh khác.

Tình trạng bệnh lý trong đó cơ thể bị thiếu hồng cầu hoặc thiếu hemoglobin, dẫn đến giảm khả năng mang oxy trong máu. Có thể là một bệnh hoặc biểu hiện của một bệnh khác.

countable pathology A disease or condition that has anemia as a symptom.

Ví dụ
Thiếu máu ảnh hưởng đến nhiều người ở các nước đang phát triển.Anemia affects many people in developing countries.
Không có đủ thực phẩm giàu sắt có thể dẫn đến thiếu máu.Not having enough iron-rich foods can lead to anemia.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chứng thiếu máu: tình trạng y khoa khi máu giảm khả năng mang ôxy đến các mô do số lượng hồng cầu quá ít hoặc lượng huyết sắc tố (hemoglobin) thấp, dẫn tới da tái, mệt mỏi và yếu sức.

Chứng thiếu máu: tình trạng y khoa khi máu giảm khả năng mang ôxy đến các mô do số lượng hồng cầu quá ít hoặc lượng huyết sắc tố (hemoglobin) thấp, dẫn tới da tái, mệt mỏi và yếu sức.

American spelling uncountable pathology A medical condition in which the capacity of the blood to transport oxygen to the tissues is reduced either because of too few red blood cells or because of too little hemoglobin resulting in pallor and fatigue.

Ví dụ
Cô ấy gặp khó khăn với thiếu máu trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, ảnh hưởng đến mức năng lượng của cô ấy.She struggled with anemia during her IELTS preparation, affecting her energy levels.
Thiếu máu có thể làm trở ngại cho khả năng tập trung, làm cho các nhiệm vụ viết trở nên khó khăn.Anemia can hinder one's ability to concentrate, making writing tasks challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Từ cổ, dùng để chỉ tình trạng thiếu máu cục bộ (thiếu máu cục bộ do giảm tưới máu hoặc thiếu oxy ở một vùng nào đó của cơ thể) — nghĩa đã lỗi thời của “ischemia” (thiếu máu cục bộ).

Từ cổ, dùng để chỉ tình trạng thiếu máu cục bộ (thiếu máu cục bộ do giảm tưới máu hoặc thiếu oxy ở một vùng nào đó của cơ thể) — nghĩa đã lỗi thời của “ischemia” (thiếu máu cục bộ).

obsolete Ischemia.

Ví dụ
Suy giảm tâm thần có thể bị ảnh hưởng.Anemia can affect cognitive function.
Thiếu sắt gây suy giảm tâm thần ở nhiều người.Lack of iron causes anemia in many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của anemia (Noun)

SingularPlural

anemia

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh