Bản dịch của từ Ischemia trong tiếng Việt
Ischemia

Ischemia (Noun)
(tim mạch, bệnh lý học) rối loạn tuần hoàn máu cục bộ do tắc nghẽn cơ học nguồn cung cấp máu (ví dụ, tắc mạch, huyết khối hoặc co mạch).
Cardiology pathology local disturbance in blood circulation due to mechanical obstruction of the blood supply for example embolism thrombosis or vasoconstriction.
Ischemia can lead to serious heart problems if left untreated.
Ischemia có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng về tim nếu không được điều trị.
Not addressing ischemia promptly may result in irreversible damage to the heart.
Không giải quyết ischemia kịp thời có thể dẫn đến tổn thương không thể đảo ngược cho tim.
Ischemia, is it common in patients with a history of heart disease?
Ischemia, có phổ biến ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim không?
Họ từ
Ischemia là tình trạng thiếu máu cục bộ xảy ra khi sự cung cấp máu đến một mô hoặc một cơ quan bị giảm hoặc ngừng lại, dẫn đến tình trạng thiếu oxy và dưỡng chất cần thiết cho sự sống còn của tế bào. Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng như đau ngực, mệt mỏi và trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến hoại tử mô. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng từ này.
Từ "ischemia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "iskhēmos", có nghĩa là "không có sức mạnh". Từ gốc này được kết hợp với hậu tố "-ia", thường dùng để chỉ tình trạng hoặc bệnh lý. Ischemia ám chỉ tình trạng thiếu máu cung cấp cho một mô hoặc một cơ quan, dẫn đến thiếu oxy và dưỡng chất cần thiết cho hoạt động cải thiện tế bào. Định nghĩa này phản ánh sâu sắc mối liên hệ giữa nguồn gốc từ vựng và hiện tượng sinh lý học mà nó miêu tả.
Từ "ischemia" là một thuật ngữ y khoa thường xuất hiện trong phần thi Speaking và Writing của IELTS, nhất là trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe và y học, nhưng ít gặp trong Listening và Reading. Thuật ngữ này chỉ trạng thái thiếu oxy cung cấp cho các mô và cơ quan, dẫn đến tổn thương tế bào. Trong các ngữ cảnh khác, "ischemia" thường xuất hiện trong bài viết khoa học, báo cáo y tế và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến bệnh lý, đặc biệt là về tim mạch.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp