Bản dịch của từ Gentle shower trong tiếng Việt

Gentle shower

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle shower(Phrase)

ʒˈɛntəl ʃˈəʊɐ
ˈɡɛntəɫ ˈʃoʊɝ
01

Một cơn mưa nhẹ nhàng, êm dịu làm dịu lòng hoặc tạo cảm giác tươi mới

A gentle, soothing rain that brings about a feeling of refreshment or relief

一场轻柔细腻、令人心旷神怡或提神的细雨

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mưa rào nhẹ, không dữ dội

A brief light rain

一场短暂的毛毛细雨

Ví dụ
03

Thường được dùng để miêu tả một cơn mưa nhẹ nhàng, dễ chịu và đem lại cảm giác dễ chịu

It is often used to describe a gentle, soothing rain.

人们常用它来形容一场舒适而安宁的细雨。

Ví dụ